Dữ liệu đội bóng Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 7 | Phạm lỗi | 10 | 7 | Phạm lỗi | 11 |
Fujieda MYFC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tokushima Vortis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 5
- 15
- 23
- 27
- 15
- 15
- 18
- 20
- 15
- 10
- 12
- 6
- 17
- 18
- 22
- 18
- 12
- 18
- 12
- 25
- 15
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fujieda MYFC (20 Trận đấu) | Tokushima Vortis (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 2 | 2 |
Cập nhật
23/10/2026 12:01

