Sự kiện chính
Tae-won Kim
7'
31'
46'
Hiroaki Okuno
Taiyo Nishino
50'
Kosuke Onose
Arthur Silva
62'
Sena Ishibashi
Soichiro Kozuki
Yuto Kunitake
Tae-won Kim
63'
72'
73'
Yuto Suzuki
Wakaba Shimoguchi
73'
Fabian Andres Gonzalez Lasso
Hiroto Yamada
Kiyoshiro Tsuboi
Manato Furukawa
73'
Keijiro Ogawa
Tsubasa Yoshihira
83'
Daichi Matsuoka
Genta Takenaka
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 7 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 0
- 77 Tấn công 72
- 60 Tấn công nguy hiểm 45
- 11 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 23 Sút bóng 11
- 10 Phạm lỗi 8
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 3
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 15 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Kataller Toyama vs Shonan Bellmare đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 12.5 | 8.7 | Phạm lỗi | 9.8 |
Kataller Toyama
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shonan Bellmare
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 19
- 11
- 8
- 19
- 13
- 17
- 16
- 11
- 19
- 26
- 22
- 18
- 13
- 18
- 19
- 7
- 16
- 13
- 2
- 21
- 8
- 21
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kataller Toyama (20 Trận đấu) | Shonan Bellmare (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 15:58

