Sự kiện chính
8'
23'
Yoko Iesaka
41'
46'
Ryunosuke Ota
Joao Victor
54'
Daiki Kaneko
Kosuke Yamazaki
69'
Motoki Ohara
Takashi Inui
69'
Ikki Kawasaki
Hirotaka Tameda
Mahiro Ano
73'
Eisuke Watanabe
Yoko Iesaka
76'
Ren Inoue
Mahiro Ano
76'
Seitaro Tanaka
Takashi Abe
82'
Ken Tshizanga Matsumoto
Keigo Hashimoto
82'
83'
Motoki Ohara
88'
Kensuke Fujiwara
Iago Teles Da Silva
Ryo Sato
Koji Okumura
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 6 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 102 Tấn công 80
- 72 Tấn công nguy hiểm 38
- 2 Sút cầu môn 2
- 16 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 18 Sút bóng 6
- 10 Phạm lỗi 11
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 1
- 33 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Miyazaki vs Jubilo Iwata đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12 | 9.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
Miyazaki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jubilo Iwata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 7
- 17
- 18
- 22
- 13
- 12
- 10
- 17
- 7
- 22
- 36
- 17
- 8
- 13
- 8
- 8
- 26
- 4
- 17
- 30
- 15
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Miyazaki (20 Trận đấu) | Jubilo Iwata (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 3 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 21:15

