Sự kiện chính
19'
38'
Ota Yamamoto
57'
Yuta Toyokawa
Mashu Edward
Kanta Jojo
Kenta Nishizawa
60'
65'
Kenyu Sugimoto
Carlinhos Junior
65'
Kaua Diniz
Gen Kato
66'
Ryo Shiohama
Rio Hyon
71'
Haruya Goto
Toshiki Takahashi
71'
76'
Kota Nakayama
Yusei Ozaki
76'
Yuzuki Kobayashi
Kaishin Sekiguchi
80'
Yuzuki Kobayashi
83'
Yuta Imazu
Reiya Morishita
87'
Shiva Tafari Nagasawa
Manato Yoshida
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 8 Phạt góc 7
- 0 Thẻ vàng 2
- 55 Tấn công 74
- 38 Tấn công nguy hiểm 59
- 3 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Phạt góc (HT) 4
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 6 Sút bóng 8
- 10 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 3 Việt vị 0
- 17 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng Sagan Tosu vs RB Omiya Ardija đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 6.6 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 4.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 0.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 5 | Phạm lỗi | 11.5 | 6.5 | Phạm lỗi | 10.5 |
Sagan Tosu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
RB Omiya Ardija
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 4
- 20
- 9
- 11
- 25
- 15
- 20
- 11
- 12
- 33
- 26
- 2
- 10
- 21
- 10
- 16
- 21
- 13
- 17
- 10
- 12
- 35
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sagan Tosu (20 Trận đấu) | RB Omiya Ardija (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 05:32

