Sự kiện chính
22'
41'
44'
46'
Keisuke Kasai
Tomoya Osawa
46'
Ryosuke Maeda
Taiki Arai
Matheus Leiria Dos Santos
49'
57'
Keigo Sakakibara
Yasufumi Nishimura
58'
Daigo Furukawa
Kotaro Arima
58'
58'
Kazuyoshi Shimabuku
Matheus Moraes
Manato Kimoto
Patrick Verhon
66'
68'
Kanji Kuwayama
Yamato Wakatsuki
69'
Iury Lirio Freitas de Castilho
Chihiro Konagaya
Hiroshi Kiyotake
Matheus Leiria Dos Santos
76'
Itsuki Oda
Taira Shige
76'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 7 Phạt góc 6
- 100 Tấn công 151
- 71 Tấn công nguy hiểm 105
- 8 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 16 Sút bóng 17
- 12 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 17 Quả ném biên 29
Dữ liệu đội bóng Oita Trinita vs Albirex Niigata đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.6 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 3.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 | 10.7 | Phạm lỗi | 8 |
Oita Trinita
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Albirex Niigata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 13
- 6
- 26
- 12
- 20
- 15
- 20
- 18
- 10
- 30
- 15
- 12
- 11
- 8
- 27
- 34
- 18
- 19
- 4
- 12
- 20
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oita Trinita (20 Trận đấu) | Albirex Niigata (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 1 | 3 |
Cập nhật
19/10/2026 09:21

