Sự kiện chính
6'
15'
19'
46'
Hayata Mizuno
Yukito Murakami
46'
Yuta Koide
Shun Fukumoto
Kumata Naoki
Taisei Kato
67'
71'
75'
Koki Oshima
Hiroya Sueki
75'
Atsushi Kurokawa
Yamato Naito
Atsuki Yamanaka
Daiki Yamaguchi
77'
Ryota Nagaki
Shota Kofie
77'
80'
Kazuhiro Sato
Yuto Hiratsuka
Masato Araki
Ryo Nishitani
88'
Ruon Hisanaga
Yutaka Michiwaki
88'
89'
Ryota Nagaki
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 8 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 0
- 80 Tấn công 83
- 67 Tấn công nguy hiểm 51
- 11 Sút cầu môn 3
- 12 Sút ngoài cầu môn 8
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 23 Sút bóng 11
- 18 Phạm lỗi 6
- 9 Đá phạt trực tiếp 23
- 4 Việt vị 2
- 20 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng Iwaki FC vs Ventforet Kofu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 5.8 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 20 | 9 | Phạm lỗi | 17.5 |
Iwaki FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ventforet Kofu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 14
- 18
- 24
- 30
- 14
- 9
- 14
- 12
- 26
- 18
- 19
- 2
- 6
- 21
- 6
- 18
- 9
- 18
- 19
- 10
- 38
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Iwaki FC (20 Trận đấu) | Ventforet Kofu (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
19/10/2026 10:57

