Sự kiện chính
2'
10'
21'
Shion Inoue
28'
Yuri Lima Lara
Daiki Kaneko
Tsubasa Umeki
29'
34'
Daiki Sato
38'
Joao Victor
46'
Kosuke Yamazaki
46'
Ryunosuke Ota
Joao Victor
46'
Matheus Vieira Campos Peixoto
Tokumo Kawai
Yota Sugiyama
Sena Igarashi
53'
Hiromu Kamada
Masayuki Okuyama
71'
Ko Miyazaki
Tsubasa Umeki
71'
Ren Asakura
Hiroto Iwabuchi
71'
74'
Shunsuke Nishikubo
Daiki Sato
78'
Motoki Ohara
Takashi Inui
81'
Matheus Vieira Campos Peixoto
87'
Yuri Lima Lara
Ryunosuke Sagara
Motohiko Nakajima
88'
88'
Kensuke Fujiwara
Shion Inoue
90'
Ryunosuke Sagara
90'
Aoi Kudo
Hidetoshi Takeda
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 14 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 6
- 69 Tấn công 64
- 60 Tấn công nguy hiểm 34
- 11 Sút cầu môn 2
- 24 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 35 Sút bóng 4
- 17 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 18
- 3 Việt vị 0
- 399 Chuyền bóng 359
- 68% TL chuyền bóng thành công 67%
Dữ liệu đội bóng Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 14 | Phạm lỗi | 12 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
Vegalta Sendai
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jubilo Iwata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 9
- 18
- 16
- 13
- 18
- 10
- 18
- 7
- 28
- 36
- 13
- 8
- 30
- 8
- 16
- 26
- 10
- 17
- 0
- 15
- 30
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vegalta Sendai (20 Trận đấu) | Jubilo Iwata (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 3 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 07:39

