Sự kiện chính
32'
Kakeru Yamauchi
46'
Nagi Matsumoto
Kakeru Yamauchi
46'
Hikaru Nakahara
Izawa Riku
Hidenori Takahashi
48'
61'
Nagi Matsumoto
62'
71'
Haruya Goto
Ayumu Toyoda
Takumi Hasegawa
Yoshihiro Nakano
71'
Takuro Iwai
Ryuhei Oishi
71'
Shohei Aihara
Koya Handa
77'
79'
Kanta Jojo
Kenta Nishizawa
87'
Kaito Yoshino
Manato Yoshida
Takuma Mizutani
Koki Doi
87'
Ryota Nakamura
Shota Suzuki
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 29% TL kiểm soát bóng 71%
- 2 Phạt góc 10
- 1 Thẻ vàng 2
- 62 Tấn công 82
- 37 Tấn công nguy hiểm 62
- 4 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 9 Sút bóng 10
- 9 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 0
- 203 Chuyền bóng 771
- 50% TL chuyền bóng thành công 83%
Dữ liệu đội bóng Blaublitz Akita vs Sagan Tosu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 5.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0 | 1.3 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 5 | 12.2 | Phạm lỗi | 6.5 |
Blaublitz Akita
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sagan Tosu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 8
- 9
- 20
- 14
- 11
- 19
- 15
- 21
- 11
- 14
- 33
- 5
- 2
- 11
- 21
- 30
- 16
- 19
- 13
- 5
- 10
- 25
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blaublitz Akita (20 Trận đấu) | Sagan Tosu (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 07:39

