Sự kiện chính
16'
Tetsuya Chinen
Jung Woo Young
26'
Yoshiki Takahashi
45'
Tae-won Kim
Keijiro Ogawa
46'
Tsubasa Yoshihira
Manato Furukawa
54'
Ayumu Kameda
Yuto Kunitake
54'
58'
Byron Vasquez
Yugo Masukake
68'
Keita Yamashita
Atsushi Yoshida
68'
Musashi Suzuki
Yuta Koike
68'
Joe Caletti
Pedro Augusto
74'
Aidan Simmons
82'
Masaru Kato
Toshiki Mori
84'
Yoshiki Sato
Daichi Matsuoka
Min-woo Kang
85'
89'
Masaru Kato
Shosei Okamoto
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 9 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 4
- 89 Tấn công 76
- 73 Tấn công nguy hiểm 58
- 12 Sút cầu môn 3
- 17 Sút ngoài cầu môn 11
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 29 Sút bóng 14
- 15 Phạm lỗi 11
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 3
- 575 Chuyền bóng 434
- 85% TL chuyền bóng thành công 81%
Dữ liệu đội bóng Kataller Toyama vs Tochigi City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 5.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.5 | 8.7 | Phạm lỗi | 10.5 |
Kataller Toyama
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tochigi City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 19
- 11
- 3
- 19
- 13
- 17
- 15
- 11
- 21
- 26
- 23
- 18
- 9
- 18
- 13
- 7
- 27
- 13
- 31
- 21
- 6
- 21
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kataller Toyama (20 Trận đấu) | Tochigi City (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 07:39

