Sự kiện chính
17'
23'
27'
33'
37'
Tomofumi Fujiyama
39'
46'
Tetsuyuki Inami
Daiki Watari
46'
Junma Miyazaki
Taro Sugimoto
46'
Thonny Anderson
Ken Iwao
Shohei Aihara
Yoshihiro Nakano
65'
Takuma Mizutani
Ryuhei Oishi
65'
Takumi Hasegawa
Koya Handa
65'
71'
Shunto Kodama
Yuya Takagi
Kaito Umeda
Shota Suzuki
71'
81'
Yukihito Kajiya
Naoki Kanuma
Ryotaro Ishida
Tomofumi Fujiyama
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 1 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 0
- 78 Tấn công 112
- 56 Tấn công nguy hiểm 51
- 6 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 11 Sút bóng 5
- 15 Phạm lỗi 13
- 15 Đá phạt trực tiếp 18
- 1 Việt vị 2
- 205 Chuyền bóng 559
- 57% TL chuyền bóng thành công 87%
Dữ liệu đội bóng Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 10 | 12.2 | Phạm lỗi | 11 |
Blaublitz Akita
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tokushima Vortis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 11
- 13
- 15
- 15
- 27
- 20
- 15
- 20
- 20
- 13
- 10
- 8
- 6
- 10
- 18
- 29
- 18
- 18
- 18
- 5
- 25
- 24
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blaublitz Akita (20 Trận đấu) | Tokushima Vortis (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 2 | 2 |
Cập nhật
23/10/2026 07:39

