GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Mitsuzawa Stadium Thời tiết:  ,18℃~19℃

Sự kiện chính

    Hayato Sugita
    1'
    1-0 Kaili Shimbo
    28'
    Makito ItoHayato Sugita
    46'
    46'
    Matheus MoraesChihiro Konagaya
    2-0 Toma Murata
    52'
    59'
    Ryosuke MaedaEiji Shirai
    59'
    Kanji KuwayamaYamato Wakatsuki
    Joao QueirozTakuya Shimamura
    61'
    3-0 Kyo Hosoi
    63'
    4-0 Katsuya Iwatake
    67'
    71'
    Mihiro SatoKeisuke Kasai
    Adailton dos Santos da SilvaLukian Araujo de Almeida
    73'
    Ryo KubotaToma Murata
    73'
    Ryosuke Iwasaki
    82'
    Ryusei NakamuraKaili Shimbo
    82'
    Koshiro UdaHinata Ogura
    82'
    86'
    Taiki AraiYusuke Onishi
    86'
    Iury Lirio Freitas de CastilhoKazuyoshi Shimabuku
    5-0 Adailton dos Santos da Silva
    90'
    Akinori Ichikawa
    90'
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 63% TL kiểm soát bóng 37%
  • 5 Phạt góc 1
  • 3 Thẻ vàng 0
  • 114 Tấn công 89
  • 60 Tấn công nguy hiểm 47
  • 11 Sút cầu môn 4
  • 2 Sút ngoài cầu môn 5
  • 0 Phạt góc (HT) 1
  • 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
  • 13 Sút bóng 9
  • 7 Phạm lỗi 12
  • 0 Đá phạt trực tiếp 6
  • 2 Việt vị 1
  • 654 Chuyền bóng 392
  • 82% TL chuyền bóng thành công 73%

Dữ liệu đội bóng Yokohama FC vs Albirex Niigata đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
2.3 Ghi bàn 0.7 2.2 Ghi bàn 1
0.7 Mất bàn 0.3 1.2 Mất bàn 0.6
8 Bị sút cầu môn 10.7 8.5 Bị sút cầu môn 11.8
4.7 Phạt góc 6 5.3 Phạt góc 5.6
1 Thẻ vàng 0 0.9 Thẻ vàng 0.7
7 Phạm lỗi 13 8 Phạm lỗi 8
Yokohama FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Albirex Niigata
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 4
1~15
  • 18
  • 19
16~30
  • 6
  • 21
31~45
  • 12
  • 17
46~60
  • 15
  • 10
61~75
  • 18
  • 27
76~90
  • 30
  • 16
1~15
  • 12
  • 9
16~30
  • 8
  • 16
31~45
  • 34
  • 16
46~60
  • 19
  • 23
61~75
  • 12
  • 18
76~90
  • 10

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Yokohama FC (20 Trận đấu) Albirex Niigata (20 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 5 3 3 3
HT hòa/FT thắng 1 0 3 0
HT thua/FT thắng 0 1 0 0
HT thắng/FT hòa 0 1 0 0
HT hòa/FT hòa 0 0 3 2
HT thua/FT hòa 1 1 1 1
HT thắng/FT thua 0 0 0 0
HT hòa/FT thua 2 1 0 0
HT thua/FT thua 2 2 1 3
Cập nhật 23/10/2026 07:39

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2