Sự kiện chính
8'
Hassan Hilo
Dejan Zukic
9'
13'
Lazar Nikolic
15'
46'
Mico Kuzmanovic
Jovan Zivkovic
46'
Semir Alic
David Buchta
Stefan Mitrovic
Lazar Randelovic
62'
Stefan Stanisavljevic
Nardin Mulahusejnovic
62'
66'
Vanja Tomic
Hassan Hilo
68'
Nemanja Glavcic
Marko Velickovic
Milan Kolarevic
76'
Aleksa Vukanovic
Dejan Zukic
76'
76'
Aleksa Marusic
Uros Sremcevic
83'
Antonio Gomes
Mohamed Cisse
Ifet Djakovac
Dragan Kokanovic
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 5 Phạt góc 10
- 2 Thẻ vàng 2
- 65 Tấn công 92
- 67 Tấn công nguy hiểm 67
- 6 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 16 Sút bóng 9
- 20 Phạm lỗi 13
- 12 Đá phạt trực tiếp 20
- 2 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng thành công 15
- 21 Challenge 7
- 28 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 15 Tắc bóng 15
- 8 Beat 2
- 22 Quả ném biên 26
- 262 Chuyền bóng 453
- 71% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 0
- 1 0
- 8 4
- 8 5
- 62 57
- 1.65 0.43
- 2.05 0.12
- 26 22
- 19 24
- 41 41
- 22 16
- 30 13
Dữ liệu đội bóng Vojvodina Novi Sad vs Radnicki 1923 Kragujevac đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 3.5 | Phạt góc | 8 | 2.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.5 | 13.8 | Phạm lỗi | 11.9 |
Vojvodina Novi Sad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnicki 1923 Kragujevac
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 19
- 13
- 15
- 13
- 21
- 17
- 8
- 20
- 17
- 20
- 17
- 9
- 11
- 9
- 8
- 28
- 15
- 25
- 11
- 6
- 26
- 21
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vojvodina Novi Sad (37 Trận đấu) | Radnicki 1923 Kragujevac (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 01:01

