Sự kiện chính
Jovan Marinkovic
9'
Papa Gadio(Reason:Card changed)
27'
Papa Gadio
27'
29'
Vasilije Novicic
45'
Vladimir Radocaj
46'
Nikola Glisic
48'
60'
62'
Francois Kamano
Ibrahima Kebe
67'
Nikola Stankovic
Bojan Adzic
68'
Dauda Johnson Agwom
Fejsal Mulic
68'
Adem Ljajic
70'
70'
Moussa Sissako
Haris Kadric
Ivan Davidovic
83'
84'
Djordje Radivojevic
Tadija Cojic
90'
Vicky Kiankaulua
Nikola Glisic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 4 Phạt góc 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 4
- 94 Tấn công 90
- 48 Tấn công nguy hiểm 70
- 5 Sút cầu môn 7
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 10 Sút bóng 13
- 10 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 4
- 4 Tắc bóng thành công 3
- 13 Challenge 8
- 29 Chuyền dài 44
- 1 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Tắc bóng 10
- 4 Beat 5
- 22 Quả ném biên 20
- 332 Chuyền bóng 328
- 76% TL chuyền bóng thành công 78%
- 1 2
- 7 9
- 3 4
- 45 54
- 0.93 0.86
- 1.26 1.34
- 20 33
- 11 20
- 32 32
- 13 22
- 22 14
Dữ liệu đội bóng Novi Pazar vs IMT Novi Beograd đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 2.3 | Mất bàn | 0.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 3.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 14.7 | Phạm lỗi | 15.3 |
Novi Pazar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IMT Novi Beograd
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 15
- 2
- 25
- 5
- 15
- 22
- 10
- 16
- 20
- 38
- 14
- 7
- 16
- 17
- 14
- 23
- 20
- 20
- 12
- 12
- 24
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Novi Pazar (37 Trận đấu) | IMT Novi Beograd (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 4 | 7 |
Cập nhật
18/10/2026 22:45

