Sự kiện chính
Marko Knezevic
16'
28'
Ognjen Ilic
Uros Miladinovic(Reason:Penalty cancelled)
33'
36'
Mikhail Meskhi
45'
46'
Djordje Jovanovic
Ivan Ostojic
46'
Godswill Vadze
Ognjen Ilic
48'
50'
Milan Jokic
55'
Dimitrije Tabakovic
Nemanja Kalat
60'
Andrej Milosevic
Nikola Dovedan
Andrej Bajovic
Karel Mustmaa
63'
Veljko Radosavljevic
Mateja Prokopijevic
63'
Remy Rees-Dottin
Lazar Markovic
68'
Milan Pavkov
Djordje Jovanovic
72'
Luka Djordjevic
Uros Miladinovic
72'
Andrej Bajovic
73'
Remy Rees-Dottin
75'
80'
Djordje Petrovic
Milan Jokic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 4 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 79 Tấn công 75
- 56 Tấn công nguy hiểm 44
- 5 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 12 Sút bóng 12
- 20 Phạm lỗi 20
- 20 Đá phạt trực tiếp 20
- 2 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 12 Challenge 6
- 31 Chuyền dài 17
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 6
- 2 Beat 3
- 11 Quả ném biên 19
- 458 Chuyền bóng 402
- 85% TL chuyền bóng thành công 82%
- 2 1
- 1 1
- 11 5
- 1 7
- 48 39
- 2.02 0.5
- 1.88 0.09
- 20 6
- 27 11
- 36 34
- 12 5
- 10 26
Dữ liệu đội bóng Cukaricki Stankom vs Zemun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.5 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 4 | 3.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 15 | Phạm lỗi | 0 |
Cukaricki Stankom
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Zemun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 25
- 26
- 10
- 16
- 19
- 11
- 10
- 9
- 17
- 26
- 17
- 20
- 12
- 14
- 15
- 18
- 18
- 12
- 15
- 14
- 12
- 18
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cukaricki Stankom (37 Trận đấu) | Zemun (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
20/10/2026 05:53

