Sự kiện chính
Ognjen Cancarevic
32'
42'
Stefan Sapic
Milan Rodic
45'
46'
Juninho
Nikola Glisic
46'
Tadija Cojic
Josue Tiendrebeogo
46'
Charly Keita
Lazar Cvijetic
Djordje Rankovic
48'
Marko Gobeljic
50'
55'
Charly Keita
64'
Karl Fabien
Ivan Martos
Tayrell Wouter
Djordje Rankovic
64'
Ethan Hoard
Yacouba Silue
68'
Aleksej Vukicevic
78'
Miljan Momcilovic
Tjay De Barr
82'
Stefan Despotovsk
Marko Gobeljic
83'
85'
Aleksa Mitic
Vladimir Radocaj
88'
90'
Charly Keita
Ethan Hoard
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 2 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 1
- 4 Thẻ vàng 3
- 118 Tấn công 139
- 49 Tấn công nguy hiểm 76
- 1 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 10
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 6 Sút bóng 20
- 20 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 20
- 1 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng thành công 18
- 9 Challenge 10
- 17 Chuyền dài 31
- 0 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Tắc bóng 17
- 6 Beat 6
- 19 Quả ném biên 24
- 370 Chuyền bóng 401
- 72% TL chuyền bóng thành công 72%
- 2 12
- 4 8
- 53 68
- 0.38 1.77
- 0.09 0.88
- 11 23
- 9 16
- 35 48
- 18 20
- 30 9
Dữ liệu đội bóng OFK Beograd vs IMT Novi Beograd đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.4 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 3.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 | 14.1 | Phạm lỗi | 15.3 |
OFK Beograd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IMT Novi Beograd
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 20
- 2
- 16
- 5
- 10
- 22
- 16
- 16
- 22
- 38
- 10
- 7
- 15
- 17
- 23
- 23
- 15
- 20
- 12
- 12
- 23
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFK Beograd (37 Trận đấu) | IMT Novi Beograd (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 4 | 7 |
Cập nhật
22/10/2026 17:11

