Sự kiện chính
4'
8'
Petar Stanic
19'
Aleksandar Marinov
29'
Erol Dost
33'
46'
Aguibou Camara
Petar Stanic
53'
Caio Vidal Rocha
Aleksandar Marinov
Spas Delev(Reason:Goal Disallowed)
54'
Krasimir Stanoev
55'
Angel Lyaskov
57'
Georgi Minchev
61'
62'
Erick Marcus
Bernard Tekpetey
70'
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz(Reason:Goal Disallowed)
76'
80'
Filip Kaloc
Ivaylo Chochev
81'
Kwadwo Duah
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Krasimir Miloshev
Erol Dost
81'
Reyan Daskalov
Eiro
81'
Ivanov Papazov
Caue Caruzo
81'
Ante Aralica
Georgi Minchev
81'
Nikolas Penev
Spas Delev
82'
84'
Erick Marcus(Reason:Goal Disallowed)
87'
Hossam Abdelmaguid
90'
Hendrik Bonmann
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 2 Phạt góc 7
- 4 Thẻ vàng 3
- 81 Tấn công 107
- 40 Tấn công nguy hiểm 76
- 2 Sút cầu môn 6
- 2 Sút ngoài cầu môn 11
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 4 Sút bóng 17
- 13 Phạm lỗi 7
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 4
- 16 Quả ném biên 32
Dữ liệu đội bóng Lokomotiv Sofia vs Ludogorets Razgrad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 8.3 | Phạt góc | 6.3 | 6.4 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 54.3% |
Lokomotiv Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ludogorets Razgrad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 14
- 11
- 12
- 19
- 18
- 17
- 10
- 13
- 27
- 28
- 21
- 24
- 14
- 17
- 10
- 17
- 14
- 10
- 14
- 3
- 23
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Sofia (37 Trận đấu) | Ludogorets Razgrad (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật
20/10/2026 15:28

