Sự kiện chính
Kyriakos Antoniou(Reason:Yellow card cancelled)
8'
Kyriakos Antoniou
10'
Alexander Valino
13'
Radoslav Apostolov
22'
35'
Vladimir Nikolov
41'
David Malembana
45'
Vladimir Miletic
63'
Yoan Bornosuzov
Kristiyan Stoyanov
66'
Denislav Minchev
Stefan Gavrilov
68'
76'
Vladimir Miletic(Reason:Red card overturned)
81'
Mouhamed Dosso
Roberto Iliev Raychev
81'
Umaro Balde
Vladimir Miletic
Charles Appiah
Vladan Vidakovic
82'
Ibrahim Keita
Jordan Saint-Louis
82'
Dimitar Todorov
89'
90'
Boris Todorov
Emil Stoev
90'
Vasil Kazaldzhiev
Vladimir Nikolov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 7 Phạt góc 8
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 73 Tấn công 94
- 55 Tấn công nguy hiểm 63
- 1 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 11
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 7 Sút bóng 14
- 17 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 2
- 29 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng FC Dunav Ruse vs Slavia Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 6.5 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 3.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 0 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 55% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
FC Dunav Ruse
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 19
- 16
- 17
- 12
- 24
- 12
- 17
- 14
- 9
- 25
- 12
- 12
- 15
- 12
- 7
- 4
- 15
- 16
- 10
- 8
- 15
- 44
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Dunav Ruse (0 Trận đấu) | Slavia Sofia (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 2 |
Cập nhật
22/10/2026 09:58

