Sự kiện chính
David Helgi Aronsson
Munashe Garananga
7'
17'
32'
38'
Tobias Salquist
45'
Villum Berthelsen
46'
Hjalte Rasmussen
Villum Berthelsen
46'
Malte Heyde
Mark Brink
46'
Justin Janssen
Tobias Salquist
48'
Prince Amoako Junior
51'
Alexander Lin(Reason:Goal Disallowed - offside)
61'
62'
Ibrahim Adel
Prince Amoako Junior
Cornelius Allen
Oskar Buur
63'
Daniel Freyr Kristjansson
Renzo Tytens
63'
71'
74'
77'
80'
Noah Markmann
Isak Snaer Thorvaldsson
80'
Mathias Hebo Rasmussen
Jens Thomasen
81'
Markus Anderson
Frederik Gytkjaer
81'
Gustav Fraulo
81'
90'
Juho Lahteenmaki
Diego Kochen
90'
90'
Alexander Lin
90'
Nicklas Rojkjaer
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 1 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 6
- 68 Tấn công 114
- 36 Tấn công nguy hiểm 54
- 10 Sút cầu môn 8
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 16 Sút bóng 17
- 18 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 17
- 0 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 7
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 4
- 19 Chuyền dài 34
- 2 Kiến tạo 3
- 8 Tạt bóng thành công 9
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Tắc bóng 7
- 3 Beat 6
- 16 Quả ném biên 18
- 314 Chuyền bóng 539
- 77% TL chuyền bóng thành công 88%
- 3 5
- 2 4
- 11 14
- 5 3
- 50 47
- 2.1 2.47
- 1.29 1.33
- 0.81 0.35
- 2.1 1.68
- 1.19 2.22
- 15 55
- 16 24
- 41 38
- 9 9
- 24 11
Dữ liệu đội bóng Lyngby vs Nordsjaelland đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 7.3 | Phạt góc | 5 | 7.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 11 | Phạm lỗi | 13.1 |
Lyngby
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nordsjaelland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 15
- 7
- 14
- 14
- 17
- 16
- 14
- 14
- 22
- 27
- 11
- 13
- 8
- 6
- 23
- 22
- 23
- 20
- 17
- 11
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lyngby (0 Trận đấu) | Nordsjaelland (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 22:45

