Sự kiện chính
Sofus Johannesen
Denil Castillo
46'
53'
Lamine Sadio(Reason:Reviewed)
Victor Bak Jensen
54'
59'
Hjalte Rasmussen
Lamine Sadio
59'
Villum Berthelsen
Ibrahim Adel
63'
Stanley Iheanacho
Cho Gue-Sung
65'
Dje Beni
Victor Bak Jensen
65'
Abdou Ndiaye
Rasmus Nissen Kristensen
65'
72'
74'
Mileta Rajovic
Kjell Watjen
76'
86'
86'
Markus Walker
Juho Lahteenmaki
86'
Malte Heyde
Mark Brink
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 122 Tấn công 84
- 48 Tấn công nguy hiểm 31
- 6 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 18 Sút bóng 14
- 12 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 18
- 8 Challenge 5
- 43 Chuyền dài 22
- 2 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 7 Tắc bóng 17
- 7 Beat 3
- 23 Quả ném biên 19
- 438 Chuyền bóng 465
- 85% TL chuyền bóng thành công 80%
- 3 2
- 1 0
- 13 10
- 5 4
- 50 51
- 1.54 1.86
- 0.52 1.85
- 1.02 0.01
- 1.54 1.86
- 1.26 2.22
- 34 23
- 24 6
- 34 41
- 16 10
- 13 37
Dữ liệu đội bóng Midtjylland vs Nordsjaelland đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 13.1 |
Midtjylland
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nordsjaelland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 8
- 7
- 19
- 14
- 17
- 16
- 20
- 14
- 19
- 27
- 6
- 13
- 13
- 6
- 13
- 22
- 9
- 20
- 11
- 11
- 36
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Midtjylland (32 Trận đấu) | Nordsjaelland (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 5 |
Cập nhật
23/10/2026 06:19

