Sự kiện chính
4'
6'
Sabil Hansen
43'
Kasper Junker(Reason:Goal Disallowed - offside)
Luis Binks
45'
46'
John Bjorkengren
Martin Andre Sjolstad
57'
Nikolai Soyset Hopland
Olti Hyseni
Oskar Fenger
60'
Patrick Mortensen
Sho Fukuda
60'
Filip Bundgaard Kristensen
Marcus Younis
60'
64'
Simon Stuker
Sabil Hansen
64'
Hector Hoyrup
Elies Mahmoud
64'
Mohamed Sankoh
Kasper Junker
66'
72'
Christopher Olivier
Oliver Rose-Villadsen
75'
Daniel Wass
Max Ejdum
82'
85'
Oliver Jones
Mike Themsen
90'
Laurits Pedersen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 8 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 3
- 141 Tấn công 74
- 86 Tấn công nguy hiểm 38
- 2 Sút cầu môn 6
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 19 Sút bóng 9
- 4 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 4
- 1 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng thành công 16
- 7 Challenge 13
- 23 Chuyền dài 21
- 0 Kiến tạo 3
- 10 Tạt bóng thành công 3
- 6 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Tắc bóng 15
- 4 Beat 4
- 18 Quả ném biên 18
- 640 Chuyền bóng 302
- 87% TL chuyền bóng thành công 74%
- 3 1
- 3 0
- 9 6
- 10 3
- 38 49
- 1.32 0.57
- 1.19 0.57
- 0.13 0.73
- 1.32 0.57
- 0.04 2.24
- 33 21
- 36 15
- 20 29
- 18 20
- 25 47
Dữ liệu đội bóng Brondby IF vs Randers FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 2 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 6 | 15.5 | Phạm lỗi | 10.2 |
Brondby IF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Randers FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 21
- 14
- 15
- 18
- 13
- 14
- 26
- 14
- 13
- 26
- 10
- 18
- 21
- 8
- 15
- 8
- 19
- 14
- 11
- 12
- 9
- 29
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brondby IF (33 Trận đấu) | Randers FC (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 4 | 6 |
Cập nhật
23/10/2026 06:19

