Sự kiện chính
5'
Marcus McCoy
12'
24'
33'
Thapelo Maseko(Reason:Goal Disallowed - offside)
45'
Birger Meling
Nikolaj Juul-Sandberg
Ismahila Ouedraogo
46'
58'
Marvin Nasnas
Thomas Delaney
Topi Keskinen
Fiete Arp
62'
64'
Geovanni Vianney
Viktor Dadason
64'
Alex Kral
Robert Vinicius Rodrigues Silva
Mikkel Rakneberg
Magnus Andersen
69'
Anssi Suhonen
Alex Ahl-Holmstrom
69'
Noah Ganaus
73'
76'
Julian Pauli
Julius Askou
78'
79'
Maher Carrizo
Thapelo Maseko
81'
Alex Kral
82'
89'
Maher Carrizo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 6 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 126 Tấn công 62
- 50 Tấn công nguy hiểm 23
- 5 Sút cầu môn 7
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 12 Sút bóng 11
- 13 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng thành công 12
- 4 Challenge 12
- 28 Chuyền dài 25
- 0 Kiến tạo 4
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 3 Tắc bóng 10
- 7 Beat 10
- 26 Quả ném biên 12
- 600 Chuyền bóng 378
- 89% TL chuyền bóng thành công 84%
- 2 5
- 2 1
- 7 6
- 5 5
- 33 56
- 1.56 2.84
- 0.68 1.12
- 0.88 0.93
- 1.56 2.05
- 1.27 4.41
- 22 19
- 22 8
- 25 43
- 6 13
- 10 31
Dữ liệu đội bóng Odense BK vs FC Copenhagen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 3.1 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 6.6 | Phạt góc | 6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 4.7 | 1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.6 | Phạm lỗi | 11.7 |
Odense BK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Copenhagen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 20
- 12
- 11
- 18
- 8
- 14
- 14
- 16
- 13
- 29
- 23
- 14
- 9
- 16
- 13
- 20
- 15
- 8
- 13
- 20
- 13
- 18
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Odense BK (32 Trận đấu) | FC Copenhagen (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 3 | 3 |
Cập nhật
19/10/2026 23:02

