Sự kiện chính
12'
Maxime Henry Armand Soulas
18'
19'
Stefan Velkov
23'
31'
Pachanga Kristensen
Ismail Seydi
46'
56'
58'
Jimi Tauriainen
Alexander Munksgaard
58'
60'
Ivan Milicevic
Jimi Tauriainen
Dalton Wilkins
Andreas Oggesen
60'
69'
John Botegi
Julius Madsen
69'
Adam Herdonsson
Moro
69'
Jacob Bonde
Yamirou Ouorou
73'
John Botegi
75'
Jacob Bonde
Jacob Christensen
Anders Hoeg
78'
79'
82'
Alexander Munksgaard
83'
Dalton Wilkins
83'
84'
Adrian Runason Justinussen
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Bubacarr Tambedou
Osaze De Rosario
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 1 Phạt góc 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 58 Tấn công 101
- 43 Tấn công nguy hiểm 61
- 3 Sút cầu môn 9
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 11 Sút bóng 16
- 11 Phạm lỗi 21
- 21 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng thành công 6
- 10 Challenge 9
- 19 Chuyền dài 19
- 2 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 2
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng 6
- 7 Beat 5
- 18 Quả ném biên 14
- 343 Chuyền bóng 543
- 72% TL chuyền bóng thành công 88%
- 0 4
- 0 1
- 9 8
- 2 8
- 58 40
- 0.61 1.94
- 0.41 1.18
- 0.2 0.77
- 0.61 1.94
- 0.35 2.67
- 21 17
- 21 20
- 41 27
- 19 13
- 12 25
Dữ liệu đội bóng Sonderjyske vs AC Horsens đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 2.1 | Mất bàn | 0.3 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 18.1 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 6 | 3.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.9 |
Sonderjyske
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Horsens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 9
- 13
- 20
- 21
- 25
- 15
- 10
- 17
- 25
- 13
- 13
- 12
- 11
- 12
- 15
- 25
- 27
- 22
- 11
- 3
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sonderjyske (32 Trận đấu) | AC Horsens (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/10/2026 23:02

