Thống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 1 Phạt góc 0
- 17 Tấn công 24
- 3 Tấn công nguy hiểm 5
- 0 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 0 Sút bóng 2
- 4 Phạm lỗi 2
- 2 Đá phạt trực tiếp 4
- 0 Việt vị 1
- 0 Tắc bóng thành công 2
- 0 Challenge 1
- 2 Chuyền dài 2
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 1 Tắc bóng 2
- 0 Beat 1
- 2 Quả ném biên 1
- 79 Chuyền bóng 77
- 81% TL chuyền bóng thành công 83%
- 0 1
- 0 2
- 4 15
- 0 0.06
- 3 2
- 1 1
- 3 9
- 1 6
- 4 3
Dữ liệu đội bóng Hobro vs Vendsyssel đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 3 | Phạt góc | 7.3 | 4.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 0 | 11.8 | Phạm lỗi | 0 |
Hobro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vendsyssel
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 10
- 21
- 20
- 21
- 20
- 26
- 10
- 12
- 21
- 14
- 16
- 18
- 11
- 15
- 22
- 11
- 16
- 13
- 8
- 18
- 16
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hobro (32 Trận đấu) | Vendsyssel (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 23:12

