Sự kiện chính
16'
Mads Julo
40'
Solomon Opoku
Nathan Huygevelde
Oliver Juul Jensen
41'
44'
58'
Jakob Sigurdsson
Tobias Arndal
Nathan Huygevelde
62'
66'
Magnus Munck
Berzan Kucukylidiz
66'
Rezan Corlu
Hakim Sulemana
Alexander Johansen
Donavan Bagou
69'
Emmanuel Aby
Andreas Smed
70'
Ayo Simon Okosun
Oliver Jensen
70'
77'
Poul Kallsberg
Solomon Opoku
77'
Albert Oppenhagen
Mads Julo
Morten Knudsen
Louka Andreassen
84'
Malte Kiilerich Hansen
90'
90'
William Glindtvad
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 4 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 105 Tấn công 98
- 38 Tấn công nguy hiểm 44
- 4 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 15 Sút bóng 10
- 23 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 23
- 3 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng thành công 5
- 14 Challenge 9
- 25 Chuyền dài 38
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Tắc bóng 10
- 6 Beat 5
- 16 Quả ném biên 24
- 366 Chuyền bóng 470
- 76% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 0
- 1 0
- 9 7
- 6 3
- 56 63
- 0.93 1
- 0.5 0.38
- 19 23
- 16 17
- 36 43
- 20 20
- 28 15
Dữ liệu đội bóng Hvidovre IF vs Hillerod Fodbold đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 8.4 |
Hvidovre IF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hillerod Fodbold
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 14
- 15
- 11
- 20
- 11
- 13
- 23
- 15
- 14
- 22
- 23
- 16
- 8
- 13
- 22
- 13
- 8
- 11
- 22
- 9
- 20
- 34
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hvidovre IF (32 Trận đấu) | Hillerod Fodbold (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 20:15

