Dữ liệu đội bóng Saint Etienne vs Nantes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 5.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 14 | 13.7 | Phạm lỗi | 13.2 |
Saint Etienne
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nantes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 20
- 13
- 5
- 21
- 28
- 8
- 22
- 14
- 8
- 22
- 14
- 15
- 11
- 15
- 18
- 7
- 16
- 12
- 12
- 28
- 7
- 20
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Saint Etienne (37 Trận đấu) | Nantes (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 12:14

