Sự kiện chính
13'
28'
Joao Ferreira
Julien Le Cardinal
39'
Joao Ferreira
Jovany Ikanga
44'
48'
Ben Old
52'
Zurab Davitashvili
Irvin Cardona
Saif-Eddine Khaoui
Matthieu Huard
65'
Theo Magnin
Jovany Ikanga
66'
72'
Mahmoud Jaber
Ben Old
72'
Joshua Duffus
Thierno Ballo
Ilija Despotovic
Godson Keyremeh
74'
Leonardo Buta
Elyaz Zidane
81'
Idrissa Sabaly
Kemo Cisse
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 4 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 125 Tấn công 96
- 61 Tấn công nguy hiểm 43
- 1 Sút cầu môn 3
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 5 Sút bóng 9
- 16 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 14
- 12 Challenge 15
- 41 Chuyền dài 15
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 14
- 4 Beat 4
- 24 Quả ném biên 21
- 534 Chuyền bóng 390
- 85% TL chuyền bóng thành công 74%
- 0 3
- 0 2
- 2 6
- 3 3
- 41 56
- 0.23 0.91
- 0.16 0.71
- 0.07 0.2
- 0.23 0.91
- 0.03 0.55
- 13 15
- 28 6
- 30 42
- 11 14
- 18 22
Dữ liệu đội bóng Red Star FC 93 vs Saint Etienne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
Red Star FC 93
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Saint Etienne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 19
- 8
- 13
- 21
- 21
- 6
- 8
- 14
- 14
- 29
- 22
- 17
- 15
- 14
- 15
- 17
- 7
- 12
- 12
- 29
- 28
- 9
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Red Star FC 93 (35 Trận đấu) | Saint Etienne (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 05:12

