Sự kiện chính
Saad Agouzoul
10'
28'
46'
46'
Mathis Clairicia
Landry Nomel
46'
Louicius Don Deedson
Yohan Demoncy
Teji Savanier
48'
Bryan Song
Bouna Sarr
53'
61'
Benjamin Gomel
68'
Dylan Tavares
Dalangunypole Gomis
77'
Maxime Colin
Cristian Castro Devenish
79'
Florian Miguel
Giorgi Abuashvili
79'
83'
Samy Baghdadi
Kapitbafan Djoco
83'
Boubacar Fofana
Benjamin Gomel
Nathan Mbala
Abdourahmane Mbodj
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 5 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 115 Tấn công 65
- 42 Tấn công nguy hiểm 21
- 5 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 13 Sút bóng 18
- 12 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 5
- 10 Challenge 9
- 41 Chuyền dài 17
- 1 Kiến tạo 2
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 11 Tắc bóng 4
- 8 Beat 5
- 17 Quả ném biên 21
- 503 Chuyền bóng 365
- 83% TL chuyền bóng thành công 78%
- 3 1
- 2 1
- 11 11
- 2 7
- 54 35
- 1.65 1.79
- 1.65 1.72
- 0 0.07
- 1.65 1.79
- 1.63 0.39
- 26 20
- 20 14
- 37 25
- 17 10
- 12 36
Dữ liệu đội bóng Metz vs Sochaux đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.1 | Mất bàn | 1 |
| 22 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 4 | Phạt góc | 6.3 | 5.1 | Phạt góc | 7.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 | 10.9 | Phạm lỗi | 11 |
Metz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sochaux
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 10
- 18
- 16
- 18
- 13
- 16
- 8
- 10
- 43
- 26
- 19
- 6
- 9
- 6
- 17
- 3
- 10
- 16
- 15
- 23
- 27
- 43
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Metz (0 Trận đấu) | Sochaux (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 12:14

