Sự kiện chính
25'
36'
Ivan MBahia
38'
46'
Jules Gaudin
Ethan Clavreul
Ababacar Moustapha Lo
46'
Aboubakary Kante
Trevis Dago
64'
Alessio Beaudouin
Sam Sanna
64'
Amine Moussaoui
Teddy Bouriaud
64'
72'
77'
Junior Sambia
Enzo Cantero
77'
Jean Nyindong Tsamouna
Christ Okou
83'
Ethan Kabeya
Ivan MBahia 
William Bianda
85'
89'
Ousmane Diop
Florian Bianchini
89'
Jean Grillot
Allan Ackra
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Stade Lavallois MFC vs Clermont đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 11 | 13.2 | Phạm lỗi | 13.4 |
Stade Lavallois MFC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Clermont
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 8
- 17
- 17
- 20
- 8
- 12
- 26
- 17
- 17
- 27
- 20
- 7
- 15
- 14
- 12
- 14
- 22
- 21
- 12
- 19
- 10
- 23
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stade Lavallois MFC (36 Trận đấu) | Clermont (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 2 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 03:15

