Sự kiện chính
6'
13'
Anthony Briancon
25'
Gaetan Paquiez
33'
Brandon Bokangu
Tanguy Ahile
46'
46'
Rony Baheng
Anthony Briancon
Florent Sanchez Da Silva
Tom Ducrocq
57'
Amadou Samoura
Tuomas Ollila
57'
62'
Jeremy Sebas
Bilal Brahimi
66'
Jeremy Sebas
66'
Luan Gadegbeku
Hacene Benali
Dylan Louiserre
Stanislas Kielt
67'
Nathan Fondja
74'

Nathan Fondja
74'
75'
80'
Abdoulaye Mbaye
Babacar Leye
80'
Abdel Hakim Abdallah
Tom Pouilly
Jeovanni Dianganga
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Guingamp vs Pau FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 4.3 | 1.3 | Mất bàn | 2.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 5 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 6.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.9 |
Guingamp
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pau FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 26
- 21
- 9
- 19
- 14
- 14
- 19
- 7
- 14
- 21
- 11
- 15
- 11
- 17
- 25
- 15
- 11
- 12
- 18
- 12
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guingamp (34 Trận đấu) | Pau FC (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 5 | 4 |
Cập nhật
17/10/2026 04:02

