Sự kiện chính
9'
Sonny Duflos
Joffrey Bultel
Mattheo Xantippe
14'
41'
Nolan Binet
Lucas Bernadou
45'
Kyliann Fofana
Leonardo Cerri
62'
Dillon Hoogewerf
Baptiste Mouazan
62'
63'
Adrien Pinot
67'
Theo Brusco
Adrien Pinot
67'
Mohamed Soumah
Theo Epailly
Jean-Guy Akpa Akpro
Yvann Macon
75'
79'
80'
Mathieu Mion
Julien Boyer
80'
Benjamin Besic
Sonny Duflos
Moussa Kalilou Djitte
Lucas Bernadou
82'
Christ-Owen Kouassi
Nesta Zahui
82'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Grenoble vs Boulogne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 3.3 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 1 | Phạt góc | 4 | 2.3 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11 | 12.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
Grenoble
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Boulogne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 15
- 5
- 13
- 8
- 10
- 8
- 7
- 30
- 39
- 33
- 2
- 17
- 7
- 11
- 18
- 23
- 10
- 13
- 34
- 13
- 26
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grenoble (34 Trận đấu) | Boulogne (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 6 | 4 |
Cập nhật
17/10/2026 03:15

