Sự kiện chính
Frederic Guilbert
12'
32'
Elydjah Mendy
32'
Kouroufia Kebe
38'
Pape Meissa Ba
38'
Logan Ndenbe
Nordine Kandil
46'
Fode Doucoure
Frederic Guilbert
46'
46'
Mamadou Fofana
Pape Meissa Ba
Wilitty Younoussa
50'
Balthazar Pierret
Wilitty Younoussa
52'
64'
Mamadou Fofana
70'
Noam Jacquet
Zakaria Fdaouch
70'
El Hadary Raheriniaina
Mamadou Fofana
Antoine Joujou
Dehmaine Assoumani
70'
Ignatius Kpene Ganago
Mathieu Cafaro
71'
Ibrahima Sissoko
Ryad Hachem
84'
87'
Adrian Dabasse
Enzo Tacafred
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 4 Phạt góc 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 112 Tấn công 88
- 50 Tấn công nguy hiểm 21
- 2 Sút cầu môn 0
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 15 Sút bóng 5
- 15 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 18 Challenge 10
- 36 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 11
- 4 Beat 4
- 26 Quả ném biên 18
- 497 Chuyền bóng 388
- 88% TL chuyền bóng thành công 79%
- 1 0
- 11 3
- 4 2
- 50 49
- 1.27 0.31
- 0.68 0.05
- 0.59 0.26
- 1.27 0.31
- 0.56 0
- 23 7
- 24 7
- 35 36
- 15 13
- 19 15
Dữ liệu đội bóng Nantes vs Nancy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 4.7 | 0.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 19 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 6 | Phạt góc | 4.5 | 4.7 | Phạt góc | 3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 38.7% | TL kiểm soát bóng | 33.5% | 38.2% | TL kiểm soát bóng | 37.2% |
Nantes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nancy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 14
- 5
- 12
- 28
- 10
- 22
- 8
- 8
- 19
- 14
- 34
- 11
- 8
- 18
- 16
- 16
- 8
- 12
- 28
- 7
- 10
- 33
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nantes (0 Trận đấu) | Nancy (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 3 |
Cập nhật
21/10/2026 12:14

