Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 1 Phạt góc 1
- 27 Tấn công 49
- 18 Tấn công nguy hiểm 26
- 1 Sút cầu môn 2
- 0 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 1 Sút bóng 6
- 2 Phạm lỗi 3
- 2 Đá phạt trực tiếp 2
- 1 Cứu thua 1
- 1 Tắc bóng thành công 4
- 2 Challenge 5
- 11 Chuyền dài 11
- 2 Tạt bóng thành công 0
- 0 Woodwork 1
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 0 Tắc bóng 4
- 2 Beat 2
- 13 Quả ném biên 11
- 129 Chuyền bóng 246
- 74% TL chuyền bóng thành công 87%
- 0 4
- 1 2
- 12 13
- 0.09 0.43
- 0.45 0.67
- 1 9
- 5 6
- 5 10
- 7 3
- 4 5
Dữ liệu đội bóng Rudes vs Rijeka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10 | Bị sút cầu môn | 6.4 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 5.2 | Phạt góc | 7 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 0 | Phạm lỗi | 12.6 |
Rudes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rijeka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 16
- 6
- 32
- 2
- 14
- 25
- 8
- 19
- 18
- 31
- 12
- 33
- 9
- 6
- 19
- 3
- 9
- 13
- 3
- 13
- 45
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rudes (0 Trận đấu) | Rijeka (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
Cập nhật
16/10/2026 23:31

