Sự kiện chính
28'
Adonis Stalin Preciado Quintero(Reason:Penalty awarded)
31'
Mourad El Ghezouani
Monchu
45'
Madson de Souza Silva
Monchu
46'
Leonardo Silva
56'
Eder Lopez
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
59'
Luca Martinez Dupuy
Jesus Murillo
59'
63'
Angel Eduardo Zapata Praga
Jonathan Padilla
65'
Angel Eduardo Zapata Praga
Denzell Garcia
65'
Gilberto Sepulveda Lopez
67'
69'
Diego Abreu
Mourad El Ghezouani
69'
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Ramiro Arciga
71'
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Francisco Javier Nevarez Pulgarin
72'
72'
Ivan Tona
Jan Carmona
Francisco Javier Nevarez Pulgarin
75'
Rodrigo Dourado Cunha
Leonardo Silva
75'
80'
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
84'
86'
Francisco Gonzalez
Jesus Vega
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 9 Phạt góc 6
- 5 Thẻ vàng 4
- 90 Tấn công 81
- 44 Tấn công nguy hiểm 36
- 6 Sút cầu môn 4
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 5 Phạt góc (HT) 4
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 9 Sút bóng 13
- 17 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng thành công 10
- 6 Challenge 7
- 25 Chuyền dài 21
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 4 Tắc bóng 10
- 7 Beat 6
- 23 Quả ném biên 17
- 433 Chuyền bóng 323
- 83% TL chuyền bóng thành công 75%
- 2 1
- 1 0
- 8 9
- 1 4
- 39 59
- 1.34 1.24
- 0.78 0.28
- 0.56 0.17
- 1.34 0.45
- 2.13 1.26
- 16 24
- 36 20
- 21 37
- 18 22
- 28 34
Dữ liệu đội bóng FC Juarez vs Club Tijuana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 16 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 5.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
FC Juarez
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Tijuana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 11
- 14
- 19
- 18
- 11
- 20
- 11
- 22
- 29
- 12
- 10
- 6
- 8
- 11
- 29
- 15
- 13
- 11
- 18
- 22
- 18
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Juarez (38 Trận đấu) | Club Tijuana (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 0 | 5 |
Cập nhật
23/10/2026 10:13

