Sự kiện chính
50'
Aldo Lopez Vargas
Jose Antonio Paradela
Luka Romero
61'
Alan Rodriguez Mozo
Rogelio Gonzalez
61'
61'
Esteban Lozano
Luis Gomez
Gabriel Matias Fernandez Leites
Nicolas Ibanez
79'
Erik Antonio Lira Mendez
Miguel Angel Marquez Machado
79'
84'
Emmanuel Echeverria
Diego Gonzalez
84'
Eduardo Daniel Aguirre Lara
Ezequiel Bullaude
84'
Fran Villalba
Aldo Lopez Vargas
87'
Ramiro Sordo
Kevin Alexander Palacios Salazar
Andres Montano
Carlos Rodriguez
87'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 8 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 1
- 136 Tấn công 65
- 70 Tấn công nguy hiểm 23
- 8 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 25 Sút bóng 11
- 8 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 7
- 16 Tắc bóng thành công 11
- 5 Challenge 8
- 59 Chuyền dài 38
- 1 Kiến tạo 0
- 10 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 16 Tắc bóng 10
- 4 Beat 9
- 17 Quả ném biên 15
- 577 Chuyền bóng 364
- 88% TL chuyền bóng thành công 83%
- 14 5
- 11 6
- 40 48
- 2.05 0.52
- 1.78 0.37
- 0.27 0.15
- 2.05 0.52
- 1.47 0.01
- 23 12
- 41 18
- 35 38
- 5 10
- 12 39
Dữ liệu đội bóng CDSyC Cruz Azul vs Santos Laguna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 | 6.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 15.1 |
CDSyC Cruz Azul
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Santos Laguna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 12
- 20
- 20
- 20
- 17
- 17
- 17
- 14
- 22
- 20
- 8
- 22
- 11
- 6
- 23
- 20
- 23
- 17
- 14
- 17
- 17
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CDSyC Cruz Azul (44 Trận đấu) | Santos Laguna (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 4 | 9 |
Cập nhật
23/10/2026 10:13

