Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 2 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 72 Tấn công 83
- 18 Tấn công nguy hiểm 24
- 2 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 6 Sút bóng 9
- 2 Đá phạt trực tiếp 6
- 0 Quả ném biên 1
Dữ liệu đội bóng Than KSVN (W) vs Ha Noi (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 1.7 | Phạt góc | 6.7 | 3.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 10.3 | 9 | Phạm lỗi | 11 |
Than KSVN (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ha Noi (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 17
- 7
- 15
- 16
- 28
- 17
- 10
- 25
- 19
- 15
- 22
- 6
- 13
- 10
- 11
- 13
- 13
- 27
- 22
- 13
- 16
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Than KSVN (W) (18 Trận đấu) | Ha Noi (W) (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 16:23

