Sự kiện chính
10'
Davy Klaassen
Brynjolfur Darri Willumsson(Reason:No penalty confirmed)
16'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 3 Phạt góc 1
- 14 Tấn công 9
- 8 Tấn công nguy hiểm 7
- 0 Sút cầu môn 2
- 1 Sút ngoài cầu môn 0
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 2 Sút bóng 3
- 3 Phạm lỗi 2
- 2 Đá phạt trực tiếp 2
- 2 Đánh đầu 4
- 2 Cứu thua 0
- 0 Tắc bóng thành công 1
- 0 Challenge 1
- 4 Chuyền dài 6
- 1 Đánh đầu thành công 2
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 3 Tắc bóng 1
- 2 Beat 1
- 2 Quả ném biên 2
- 58 Chuyền bóng 83
- 84% TL chuyền bóng thành công 87%
- 0 2
- 0 2
- 0 3
- 2 0
- 8 8
- 0.02 1.11
- 0.02 0.32
- 0.02 0.32
- 0 1.26
- 3 7
- 6 2
- 4 4
- 1 1
- 3 5
Dữ liệu đội bóng Groningen vs AFC Ajax đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 13 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 10.9 |
Groningen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Ajax
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 7
- 19
- 16
- 19
- 21
- 17
- 19
- 9
- 21
- 16
- 11
- 17
- 15
- 2
- 11
- 10
- 24
- 27
- 13
- 10
- 24
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Groningen (35 Trận đấu) | AFC Ajax (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 2 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 22:07

