Sự kiện chính
28'
Marko Pjaca
Daan Rots
46'
47'
57'
Siebe Horemans
Thomas Van Den Belt
Robin Propper
62'
Younes Taha
Kristian Hlynsson
62'
63'
67'
Nordin Amrabat
Oualid Agougil
67'
Davy van den Berg
Siebe Horemans
70'
Davy van den Berg
76'
Adrian Blake
Yoann Cathline
76'
Sem van Duijn
Angel Alarcon
Lucas Vennegoor of Hesselink
Adelgaard Aske
76'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 5 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 116 Tấn công 111
- 57 Tấn công nguy hiểm 30
- 5 Sút cầu môn 5
- 13 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 24 Sút bóng 16
- 11 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 31 Đánh đầu 55
- 2 Cứu thua 4
- 2 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 15
- 22 Chuyền dài 36
- 1 Kiến tạo 2
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 2 Woodwork 0
- 13 Đánh đầu thành công 30
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 6 Tắc bóng 12
- 5 Beat 3
- 16 Quả ném biên 13
- 624 Chuyền bóng 368
- 88% TL chuyền bóng thành công 78%
- 0 1
- 0 1
- 14 10
- 10 6
- 41 60
- 1.32 1.23
- 0.92 0.81
- 0.4 0.41
- 1.32 1.23
- 0.51 1.43
- 29 18
- 23 9
- 28 30
- 13 30
- 17 32
Dữ liệu đội bóng FC Twente Enschede vs FC Utrecht đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 | 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.3 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 12 | 9.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
FC Twente Enschede
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Utrecht
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 18
- 16
- 6
- 13
- 16
- 30
- 22
- 16
- 12
- 18
- 20
- 16
- 15
- 5
- 11
- 13
- 6
- 22
- 27
- 19
- 11
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Twente Enschede (34 Trận đấu) | FC Utrecht (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 04:01

