Sự kiện chính
22'
Damian van der Haar
Sheral Floranus
24'
47'
58'
65'
Tomas Galvez
Dean Ruben James
65'
Yassir Salah Rahmouni
Evert Linthorst
66'
Thibo Baeten
Mathis Suray
70'
Ibrahim Cissoko
Dylan Mbayo
71'
71'
Oskar Siira Sivertsen
Alfons Sampsted
78'
Erik Hovden Flataker
Giovanni Van Zwam
Koen Kostons
Sydney van Hooijdonk
80'
Jan Burger
Gilles van der Wal
80'
Tijs Velthuis
Ryan Thomas
81'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 5 Phạt góc 6
- 77 Tấn công 119
- 41 Tấn công nguy hiểm 55
- 9 Sút cầu môn 6
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 19 Sút bóng 18
- 7 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 3 Việt vị 0
- 3 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 3
- 4 Challenge 8
- 26 Chuyền dài 32
- 3 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 16 Đánh đầu thành công 23
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Tắc bóng 3
- 3 Beat 13
- 11 Quả ném biên 19
- 354 Chuyền bóng 529
- 79% TL chuyền bóng thành công 82%
- 5 3
- 5 2
- 14 13
- 5 5
- 43 54
- 1.77 2.74
- 1.01 2.31
- 0.76 0.43
- 1.77 2.74
- 2.44 1.86
- 25 27
- 22 23
- 27 31
- 16 23
- 30 16
Dữ liệu đội bóng PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 28.7 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 22.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 5.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9 | 12.4 | Phạm lỗi | 7.9 |
PEC Zwolle
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Go Ahead Eagles
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 20
- 16
- 4
- 18
- 13
- 11
- 22
- 16
- 18
- 18
- 20
- 11
- 15
- 11
- 15
- 15
- 18
- 20
- 20
- 14
- 13
- 26
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PEC Zwolle (34 Trận đấu) | Go Ahead Eagles (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 3 | 5 |
Cập nhật
20/10/2026 05:34

