Sự kiện chính
1'
21'
Gerald Alders
29'
30'
32'
37'
41'
Charles Vanhoutte
57'
Sem Steijn
Jelani Seedorf
Nokkvi Thorisson
65'
66'
Oussama Targhalline
Charles Vanhoutte
66'
Gjivai Zechiel
66'
Javier Lopez
Thijs Kraaijeveld
69'
72'
Nacho Ferri
Emirhan Demircan
Arjany Martha
77'
77'
Tobias van den Elshout
Sem Steijn
77'
Luciano Valente
Gaoussou Diarra
Harrie Kuster
Noach Shenkman
84'
Jeff Hardeveld
Gerald Alders
84'
90'
Javier Lopez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 6 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 4
- 101 Tấn công 66
- 47 Tấn công nguy hiểm 59
- 9 Sút cầu môn 11
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 23 Sút bóng 22
- 12 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 6 Cứu thua 6
- 14 Tắc bóng thành công 7
- 4 Challenge 8
- 43 Chuyền dài 33
- 2 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 7
- 0 Woodwork 1
- 7 Đánh đầu thành công 15
- 8 Sút trúng cột dọc 7
- 13 Tắc bóng 7
- 4 Beat 12
- 12 Quả ném biên 16
- 490 Chuyền bóng 449
- 88% TL chuyền bóng thành công 89%
- 3 6
- 1 2
- 11 18
- 12 4
- 41 47
- 1.39 3.81
- 1.09 1.94
- 0.3 1.08
- 1.39 3.02
- 1.8 5.14
- 23 46
- 17 17
- 34 32
- 7 15
- 13 17
Dữ liệu đội bóng SC Telstar vs Feyenoord đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 2 | Phạt góc | 9 | 3.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 10.1 |
SC Telstar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Feyenoord
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 5
- 18
- 16
- 16
- 20
- 12
- 18
- 12
- 26
- 29
- 9
- 14
- 11
- 14
- 14
- 18
- 11
- 10
- 19
- 6
- 33
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Telstar (34 Trận đấu) | Feyenoord (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 2 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 16:57

