Sự kiện chính
18'
28'
38'
Shiloh Kiesar t Zand
46'
Kristoffer Peterson
Sven Simons
48'
54'
Rodrigo Guth
Adam Tahaui
Kevin Kers
63'
Mitchel Bakker
Deveron Fonville
63'
Kaj Sierhuis
Noe Lebreton
63'
70'
Daley Sinkgraven
Lequincio Zeefuik
81'
Siebe Wylin
Shiloh Kiesar t Zand
Perr Schuurs
Jamiro Monteiro
84'
Willum Thor Willumsson
Tobias Storm
84'
86'
Nick de Groot
Syb Van Ottele
Kaj Sierhuis(Reason:Penalty awarded)
88'
Mitchel Bakker
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 74% TL kiểm soát bóng 26%
- 13 Phạt góc 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 150 Tấn công 50
- 121 Tấn công nguy hiểm 13
- 7 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 24 Sút bóng 5
- 11 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 10
- 12 Chuyền dài 17
- 2 Kiến tạo 2
- 14 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 13 Đánh đầu thành công 16
- 8 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 14
- 14 Beat 5
- 20 Quả ném biên 18
- 609 Chuyền bóng 222
- 90% TL chuyền bóng thành công 71%
- 4 1
- 2 0
- 22 4
- 2 1
- 50 50
- 2.99 0.39
- 1.17 0.34
- 1.02 0.05
- 2.2 0.39
- 3.47 1.58
- 49 7
- 47 4
- 37 34
- 13 16
- 7 47
Dữ liệu đội bóng NEC Nijmegen vs Fortuna Sittard đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 15 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 9.3 | Phạt góc | 4 | 7.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
NEC Nijmegen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fortuna Sittard
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 19
- 11
- 12
- 15
- 21
- 16
- 21
- 18
- 14
- 23
- 9
- 6
- 19
- 15
- 17
- 34
- 14
- 15
- 11
- 15
- 12
- 11
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NEC Nijmegen (34 Trận đấu) | Fortuna Sittard (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 2 | 10 |
Cập nhật
19/10/2026 04:01

