Sự kiện chính
21'
38'
Sven Mijnans
40'
Mikkel Bro Hansen
Guus Til
Sekou Sylla
42'
43'
Sven Mijnans
Othniel Raterink
Sekou Sylla
46'
Matej Sin
Jan Zamburek
46'
Jalen Hawkins
Lasse Wilhelm
46'
46'
Ryan Flamingo
Dennis Man
55'
58'
Amir Bouhamdi
Ayoni Santos
Daryl van Mieghem
Jesse Bal
66'
Othniel Raterink
69'
69'
Shuryjano Cornecion
Mauro Junior
Alejandro Pozo
Jonas Jensen-Abbew
70'
Pascal Mulder
73'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 3 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 110 Tấn công 108
- 63 Tấn công nguy hiểm 48
- 5 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 16 Sút bóng 15
- 20 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 20
- 1 Việt vị 5
- 1 Đánh đầu 19
- 3 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 8
- 29 Chuyền dài 26
- 2 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 12 Đánh đầu thành công 11
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Tắc bóng 10
- 1 Beat 5
- 20 Quả ném biên 14
- 473 Chuyền bóng 428
- 85% TL chuyền bóng thành công 84%
- 3 0
- 2 0
- 12 11
- 4 4
- 38 51
- 1.39 1.01
- 1.28 0.79
- 0.11 0.22
- 1.39 1.01
- 1.43 0.72
- 22 26
- 27 15
- 26 40
- 11 10
- 18 27
Dữ liệu đội bóng ADO Den Haag vs PSV Eindhoven đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 3.7 | 2.1 | Ghi bàn | 3 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 7.3 | Phạt góc | 6.3 | 6.3 | Phạt góc | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 15.3 | Phạm lỗi | 8.7 |
ADO Den Haag
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PSV Eindhoven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 19
- 16
- 17
- 10
- 14
- 25
- 16
- 11
- 8
- 22
- 23
- 9
- 16
- 15
- 16
- 18
- 21
- 12
- 11
- 18
- 16
- 27
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ADO Den Haag (0 Trận đấu) | PSV Eindhoven (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 9 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 10:25

