Sự kiện chính
18'
Davy van den Berg
44'
Adrian Blake
Yoann Cathline
46'
49'
58'
Marius Sivertsen Broholm
Arthur Zagre
61'
Jakov Medic
Guus Offerhaus
61'
Sem van Duijn
Siebe Horemans
61'
63'
Artem Stepanov
65'
65'
Joris Kramer
76'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 7 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 72 Tấn công 57
- 42 Tấn công nguy hiểm 30
- 6 Sút cầu môn 7
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 19 Sút bóng 13
- 16 Phạm lỗi 8
- 7 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 25
- 4 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 11
- 32 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 2
- 10 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 23 Đánh đầu thành công 19
- 8 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 8
- 10 Beat 10
- 16 Quả ném biên 18
- 452 Chuyền bóng 421
- 81% TL chuyền bóng thành công 80%
- 4 4
- 2 2
- 14 10
- 5 3
- 54 57
- 2.47 1.79
- 1.37 1.07
- 0.3 0.73
- 1.68 1.79
- 1.88 2.17
- 40 30
- 24 14
- 31 38
- 23 19
- 23 29
Dữ liệu đội bóng FC Utrecht vs Go Ahead Eagles đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 28.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 22.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 | 10.3 | Phạm lỗi | 7.9 |
FC Utrecht
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Go Ahead Eagles
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 20
- 6
- 4
- 16
- 13
- 22
- 22
- 12
- 18
- 20
- 20
- 15
- 15
- 11
- 15
- 6
- 18
- 27
- 20
- 11
- 13
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Utrecht (36 Trận đấu) | Go Ahead Eagles (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 3 | 5 |
Cập nhật
22/10/2026 16:12

