Sự kiện chính
21'
24'
63'
Odysseus Velanas
Thijs Oosting
63'
Sheral Floranus
Isaac Babadi
Casper Terho
68'
69'
75'
Sydney van Hooijdonk
Ibrahim Cissoko
75'
Damian van der Haar
Sheral Floranus
Jens Toornstra
Cedric Hatenboer
79'
Alwande Roaldsoy
Julian Baas
79'
80'
86'
Tobias Sommer
Andrej Kostic
Milan Zonneveld
86'
Nick Verschuren
Bruno Martins Indi
86'
88'
Elias Sorensen
Tobias Sommer
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 15 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 108 Tấn công 70
- 39 Tấn công nguy hiểm 52
- 8 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 7 Phạt góc (HT) 3
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 21 Sút bóng 15
- 12 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng thành công 8
- 3 Challenge 8
- 28 Chuyền dài 13
- 2 Kiến tạo 2
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 1 Woodwork 1
- 12 Đánh đầu thành công 19
- 8 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng 8
- 4 Beat 4
- 21 Quả ném biên 17
- 463 Chuyền bóng 366
- 84% TL chuyền bóng thành công 80%
- 6 0
- 5 0
- 15 10
- 6 5
- 40 46
- 2.23 1.07
- 1.73 0.77
- 0.5 0.31
- 2.23 1.07
- 1.32 1.26
- 26 22
- 28 23
- 28 27
- 12 19
- 27 36
Dữ liệu đội bóng Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 3 | Mất bàn | 1.7 | 2.2 | Mất bàn | 2.1 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Sparta Rotterdam
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PEC Zwolle
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 18
- 9
- 16
- 17
- 18
- 17
- 11
- 12
- 16
- 31
- 18
- 8
- 11
- 8
- 11
- 14
- 15
- 17
- 20
- 19
- 14
- 31
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sparta Rotterdam (34 Trận đấu) | PEC Zwolle (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 2 | 7 |
Cập nhật
22/10/2026 16:12

