Sự kiện chính
13'
Adrien Monfray
26'
45'
55'
60'
Samson Baidoo
Jean-Clair Todibo
Kandet Diawara
Timothe Nkada
60'
Noah Donkor
Paolo Gozzi Iweru
64'
67'
Mezian Soares
Florian Thauvin
67'
Franjo Ivanovic
Odsonne Edouard
67'
Amadou Haidara
Yacine Titraoui
72'
Saud Abdulhamid
Ruben Aguilar
Jr. Michel Diaz
76'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 6 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 101 Tấn công 89
- 53 Tấn công nguy hiểm 37
- 5 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 12 Sút bóng 13
- 13 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 1
- 9 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 12 Challenge 8
- 34 Chuyền dài 24
- 0 Kiến tạo 2
- 5 Tạt bóng thành công 8
- 4 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 7 Đánh đầu thành công 7
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 9
- 4 Beat 5
- 16 Quả ném biên 14
- 370 Chuyền bóng 540
- 82% TL chuyền bóng thành công 84%
- 3 2
- 2 0
- 7 9
- 5 4
- 35 39
- 0.88 1.54
- 0.75 1.4
- 0.13 0.14
- 0.88 1.54
- 1.4 1.16
- 30 19
- 25 19
- 28 32
- 7 7
- 26 15
Dữ liệu đội bóng Troyes vs Lens đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 7.7 | 5.4 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12 | 14 | Phạm lỗi | 11.6 |
Troyes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 5
- 12
- 16
- 22
- 23
- 25
- 12
- 14
- 30
- 19
- 12
- 18
- 15
- 15
- 25
- 18
- 15
- 6
- 18
- 24
- 12
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Troyes (0 Trận đấu) | Lens (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 03:53

