Sự kiện chính
10'
Niels Nkounkou
18'
32'
36'
48'
Mohamed Abdelmonem
Keito Nakamura
Julien Duranville
61'
Corentin Tolisso
Noah Nartey
61'
65'
Mohamed Amoura
Keito Nakamura
70'
Felix Bacher
Kail Boudache
75'
81'
Alidu Seidu
Mohamed Abdelmonem
Khalis Merah
Pavel Sulc
81'
Ruben Kluivert
Abner Vinicius Da Silva Santos
81'
87'
Sofiane Diop
Xavier Mandza Tsiendi
87'
Morgan Sanson
Axel Witsel
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 1 Phạt góc 9
- 1 Thẻ đỏ 0
- 0 Thẻ vàng 4
- 96 Tấn công 95
- 53 Tấn công nguy hiểm 61
- 4 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 8 Sút bóng 12
- 6 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 6
- 0 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 4
- 3 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng thành công 13
- 13 Challenge 10
- 17 Chuyền dài 34
- 1 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 5 Số lần thay người 4
- 0 Woodwork 2
- 7 Đánh đầu thành công 7
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 12
- 5 Beat 9
- 17 Quả ném biên 19
- 471 Chuyền bóng 502
- 85% TL chuyền bóng thành công 87%
- 3 2
- 1 1
- 6 7
- 2 5
- 37 41
- 1.46 1.5
- 1.17 1.39
- 0.29 0.11
- 1.46 1.5
- 1.36 1.41
- 21 27
- 12 32
- 30 34
- 7 7
- 36 22
Dữ liệu đội bóng Lyon vs Nice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 12 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 11.7 | Phạt góc | 6.3 | 6.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
Lyon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 10
- 8
- 23
- 13
- 20
- 16
- 13
- 18
- 21
- 29
- 7
- 13
- 15
- 11
- 26
- 28
- 10
- 15
- 15
- 16
- 23
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lyon (34 Trận đấu) | Nice (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 4 | 8 |
Cập nhật
19/10/2026 03:44

