Sự kiện chính
14'
37'
43'
Prosper Peter
Louis Mouton
57'
59'
Amine Gouiri
60'
60'
Nayef Aguerd
Geoffrey Kondogbia
Emmanuel Biumla
68'
Joseph Kalulu
Emmanuel Biumla
72'
Harouna Djibirin
Jim Allevinah
72'
74'
Tochukwu Nnadi
Amine El Ouazzani
75'
80'
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Nouhoum Kamissoko
80'
Keyliane Abdallah
Himad Abdelli
83'
85'
Anthony Bermont
Mohamed Amine Sbai
89'
Bané Diatta
Amine El Ouazzani
89'
90'
Neal Maupay
Tochukwu Nnadi
90'
Ulisses Garcia
Amine Harit
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 2 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 66 Tấn công 117
- 37 Tấn công nguy hiểm 61
- 3 Sút cầu môn 8
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 11 Sút bóng 21
- 11 Phạm lỗi 12
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Đánh đầu 2
- 3 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 6
- 10 Challenge 12
- 35 Chuyền dài 21
- 0 Kiến tạo 4
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 9 Đánh đầu thành công 9
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 6
- 6 Beat 4
- 19 Quả ném biên 22
- 390 Chuyền bóng 564
- 84% TL chuyền bóng thành công 88%
- 2 5
- 0 1
- 7 13
- 4 8
- 40 31
- 2.02 2.74
- 1.2 1.65
- 0.03 0.31
- 1.23 1.95
- 1.96 4.51
- 18 33
- 21 14
- 31 22
- 9 9
- 33 21
Dữ liệu đội bóng Angers vs Marseille đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 3.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 12.3 |
Angers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Marseille
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 18
- 21
- 10
- 7
- 8
- 17
- 24
- 14
- 12
- 39
- 25
- 13
- 23
- 13
- 4
- 21
- 8
- 17
- 17
- 26
- 15
- 8
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Angers (34 Trận đấu) | Marseille (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 1 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 22:05

