Sự kiện chính
1'
8'
19'
53'
64'
Rudy Matondo
Pablo Pagis
65'
Rudy Matondo
Tadjidine Mmadi
Igor Paixao
72'
Keyliane Abdallah
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
73'
Derek Cornelius
Nayef Aguerd
73'
77'
Moses Simon
Luca Koleosho
77'
Patrick Zabi
Ilan Kebbal
83'
Moses Simon(Reason:Penalty awarded)
86'
Lassine Sinayoko
87'
Lassine Sinayoko
90'
Mamadou Mbow
Maxime Baila Lopez
90'
Omar Sissoko
Lassine Sinayoko
Ulisses Garcia
Emerson Palmieri dos Santos
90'
Faris Pemi Moumbagna
Himad Abdelli
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 5 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 137 Tấn công 64
- 72 Tấn công nguy hiểm 25
- 5 Sút cầu môn 7
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 14 Sút bóng 18
- 10 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 1
- 11 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 3
- 4 Tắc bóng thành công 17
- 9 Challenge 8
- 22 Chuyền dài 14
- 1 Kiến tạo 2
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 15 Đánh đầu thành công 5
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 3 Tắc bóng 12
- 8 Beat 6
- 13 Quả ném biên 11
- 644 Chuyền bóng 420
- 93% TL chuyền bóng thành công 83%
- 3 4
- 1 1
- 10 12
- 4 6
- 46 44
- 1.5 2.99
- 1.43 1.9
- 0.07 0.3
- 1.5 2.2
- 2.24 3.26
- 26 29
- 12 7
- 30 41
- 15 5
- 23 17
Dữ liệu đội bóng Marseille vs Paris FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 5.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 44.4% |
Marseille
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Paris FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 15
- 10
- 17
- 8
- 15
- 24
- 6
- 12
- 15
- 25
- 30
- 23
- 5
- 4
- 12
- 8
- 22
- 17
- 22
- 15
- 12
- 30
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Marseille (34 Trận đấu) | Paris FC (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 5 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 17:04

