Sự kiện chính
14'
Nathaniel Adjei
Souleymane Sagnan
Matthieu Udol
24'
Yacine Titraoui
26'
54'
Andrija Bulatovic
Yacine Titraoui
60'
Mickael Cuisance
Amadou Haidara
61'
67'
Theo Le Bris
Panos Katseris
67'
Ibrahima Balde
Mamadou Kone
67'
Arthur Avom
Noah Mbamba
Florian Sotoca
Ruben Aguilar
70'
Odsonne Edouard
Thorgan Hazard
70'
75'
Isak Jensen
Gabin Bernardeau
Michal Skoras
77'
Souleymane Sagnan
85'
Souleymane Sagnan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 8 Phạt góc 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Thẻ vàng 1
- 132 Tấn công 59
- 68 Tấn công nguy hiểm 26
- 6 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 17 Sút bóng 8
- 18 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 18
- 2 Việt vị 0
- 30 Đánh đầu 20
- 2 Cứu thua 6
- 18 Tắc bóng thành công 15
- 14 Challenge 13
- 26 Chuyền dài 26
- 0 Kiến tạo 1
- 13 Tạt bóng thành công 1
- 5 Số lần thay người 4
- 15 Đánh đầu thành công 10
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng 14
- 6 Beat 2
- 24 Quả ném biên 15
- 578 Chuyền bóng 458
- 88% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 1
- 1 0
- 10 5
- 7 3
- 44 46
- 1.09 1.51
- 0.77 1.48
- 0.33 0.04
- 1.09 1.51
- 0.36 0.58
- 32 17
- 39 8
- 28 34
- 15 10
- 12 37
Dữ liệu đội bóng Lens vs Lorient đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 7.7 | Phạt góc | 3.7 | 7.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 9.2 |
Lens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lorient
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 11
- 12
- 13
- 22
- 19
- 25
- 17
- 14
- 9
- 19
- 27
- 18
- 13
- 15
- 13
- 18
- 10
- 6
- 18
- 24
- 18
- 18
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lens (34 Trận đấu) | Lorient (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 4 |
Cập nhật
22/10/2026 17:04

