Sự kiện chính
31'
Deividas Sesplaukis
33'
34'
Nemanja Mihajlovic
39'
Petar Bosancic
45'
46'
Angel Puerto
Nathan
58'
Abdul Harouna
Matijus Remeikis
59'
61'
Vilius Armanavicius
Martynas Setkus
Klaudijus Upstas
65'
Bryan Silva Teixeira
Nemanja Mihajlovic
65'
Liviu Antal
Ovidijus Verbickas
65'
68'
Dominykas Pasilys
Esmilis Kausinis
68'
Artem Shchedry
Donatas Kazlauskas
71'
Abdul Harouna
71'
Marko Capan
Matas Vareika
72'
79'
Lukas Jonaitis
Vilius Armanavicius
Gustas Jarusevicius
Paulius Golubickas
81'
84'
Barry Isaac
Marko Capan
85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 6 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 3
- 126 Tấn công 84
- 79 Tấn công nguy hiểm 45
- 8 Sút cầu môn 2
- 12 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 20 Sút bóng 8
Dữ liệu đội bóng FK Zalgiris Vilnius vs Hegelmann Litauen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 6.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 54.7% | Phạm lỗi | 37.7% | 55.3% | Phạm lỗi | 41.4% |
FK Zalgiris Vilnius
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hegelmann Litauen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 11
- 25
- 17
- 17
- 22
- 17
- 15
- 21
- 13
- 13
- 17
- 7
- 9
- 13
- 6
- 34
- 20
- 10
- 18
- 13
- 22
- 21
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Zalgiris Vilnius (52 Trận đấu) | Hegelmann Litauen (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 2 | 7 |
Cập nhật
18/10/2026 22:49

