Sự kiện chính
Ricardas Sveikauskas
19'
59'
66'
Faustas Steponavicius
Moutir Chajia
66'
Tom Lucky
Frankline Tangiri
Edvinas Kloniunas
Hideyasu Tanaka
66'
70'
Zygimantas Baltrunas
70'
Meinardas Mikulenas
Rati Grigalava
70'
Titas Milasius
Ibrahima Seck
Yegor Glushach
Stefan Milosevic
81'
Nana Dwomoh Akosah Bempah
Xabi Auzmendi
81'
82'
Domantas Antanavicius
Sidy Mohamed Sanokho
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 4 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 84 Tấn công 131
- 48 Tấn công nguy hiểm 74
- 3 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 11 Sút bóng 13
Dữ liệu đội bóng Transinvest Vilnius vs Suduva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 3.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 5.5 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 55.3% | Phạm lỗi | 48.7% | 51.9% | Phạm lỗi | 52.1% |
Transinvest Vilnius
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Suduva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 16
- 18
- 16
- 8
- 15
- 14
- 18
- 20
- 21
- 32
- 11
- 2
- 11
- 24
- 22
- 14
- 14
- 26
- 17
- 19
- 22
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Transinvest Vilnius (16 Trận đấu) | Suduva (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 7 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 5 |
Cập nhật
20/10/2026 07:47

